| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 18.25 | D01 | Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) | TP HCM |
| 22 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 17.75 | Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) | Hà Nội | |
| 23 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 17.72 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên | |
| 24 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 14.24 | Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 25 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 11.95 | Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) | Hà Nội |