| 1 |
Hoá dược (7720203)
(Xem)
|
73.78 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 2 |
Hoá dược (7720203)
(Xem)
|
48.76 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 3 |
Hóa dược (7720203)
(Xem)
|
26.37 |
|
Đại học Dược Hà Nội (DKH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 4 |
Hóa dược (7720203)
(Xem)
|
26.33 |
|
Đại học Dược Hà Nội (DKH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 5 |
Hóa dược (7720203)
(Xem)
|
24.80 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (YDS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Hóa dược (7720203)
(Xem)
|
24.80 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (YDS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Hóa dược (7720203)
(Xem)
|
23.90 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 8 |
Hoá dược (7720203)
(Xem)
|
23.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 9 |
Hóa dược (7720203)
(Xem)
|
23.50 |
D07 |
Đại học Y Dược TP HCM (YDS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 10 |
Hóa dược (7720203)
(Xem)
|
22.75 |
|
Đại học Dược Hà Nội (DKH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 11 |
Hoá dược (7720203)
(Xem)
|
21.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 12 |
Hóa dược (7720203)
(Xem)
|
18.98 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ)
(Xem)
|
Thái Nguyên |