| 1 |
Báo chí (7320101)
(Xem)
|
708.80 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 2 |
Báo chí (7320101)
(Xem)
|
78.20 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 3 |
Báo chí (7320101)
(Xem)
|
51.00 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 4 |
Báo chí (7320101)
(Xem)
|
25.49 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 5 |
Báo chí (7320101)
(Xem)
|
24.90 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 6 |
Báo chí (7320101)
(Xem)
|
22.00 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 7 |
Báo chí (7320101)
(Xem)
|
18.20 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 8 |
Báo chí (7320101)
(Xem)
|
15.80 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |