Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 650.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
3 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 250.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
6 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
7 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.99 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
8 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.76 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHY) (Xem) Hà Nội
9 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.25 A00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
10 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.25 B00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
11 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.00 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (DTY) (Xem) Thái Nguyên
12 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.25 B00; B03; B08 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
13 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.00 D07 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
14 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.95 Đại học Y Dược Hải Phòng (YPB) (Xem) Hải Phòng
15 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
16 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
17 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.50 B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (YTB) (Xem) Thái Bình
18 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.25 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
19 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.25 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
20 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.25 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh