| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Y khoa (7720101) (Xem) | 22.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 22 | Y khoa (7720101) (Xem) | 7.50 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 23 | Y khoa (7720101) (Xem) | 3.24 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |