Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Hộ sinh (7720302) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Hộ sinh (7720302) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Hộ sinh (7720302) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Hộ sinh (7720302) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Hộ sinh (7720302) (Xem) 21.80 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
6 Hộ sinh (7720302) (Xem) 21.00 B00; B03; B08 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
7 Hộ sinh (7720302) (Xem) 20.60 B00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
8 Hộ sinh (7720302) (Xem) 20.60 A00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
9 Hộ sinh (7720302) (Xem) 19.60 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
10 Hộ sinh (7720302) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
11 Hộ sinh (7720302) (Xem) 19.25 D07 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
12 Hộ sinh (7720302) (Xem) 18.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
13 Hộ sinh (7720302) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
14 Hộ sinh (7720302) (Xem) 13.95 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
15 Hộ sinh (7720302) (Xem) 6.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
16 Hộ sinh (7720302) (Xem) 2.85 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM