| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) | 2.85 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) | 2.85 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |