Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Y khoa (7720101) (Xem) 750.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
2 Y khoa (7720101) (Xem) 718.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Y khoa (7720101) (Xem) 285.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Y khoa (7720101) (Xem) 270.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Y khoa (7720101) (Xem) 36.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
6 Y khoa (7720101) (Xem) 28.50 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
7 Y khoa (7720101) (Xem) 27.43 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHY) (Xem) Hà Nội
8 Y khoa (7720101) (Xem) 26.50 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (DTY) (Xem) Thái Nguyên
9 Y khoa (7720101) (Xem) 25.80 B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
10 Y Khoa (7720101) (Xem) 25.30 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
11 Y khoa (7720101) (Xem) 25.10 Đại học Y Dược Hải Phòng (YPB) (Xem) Hải Phòng
12 Y khoa (7720101) (Xem) 25.10 B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (YTB) (Xem) Thái Bình
13 Y khoa (7720101) (Xem) 24.50 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (HYD) (Xem) Hà Nội
14 Y khoa (7720101) (Xem) 23.50 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
15 Y khoa (7720101) (Xem) 23.50 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
16 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
17 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
18 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
19 Y khoa (7720101) (Xem) 22.75 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
20 Y khoa (7720101) (Xem) 22.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM