| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 18.25 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 22 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 18.00 | Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) | TP HCM | |
| 23 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 18.00 | Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) | TP HCM | |
| 24 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 18.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 25 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 6.50 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 26 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 2.85 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |