| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Địa lí (7140219) (Xem) | 28.22 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 27.44 | C00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 27.30 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 4 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 26.93 | C00VA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 5 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 26.08 | C00 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |