| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) | 21.33 | Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) | 18.60 | Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) | TP HCM | |
| 3 | Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) | 17.37 | Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) | TP HCM | |
| 4 | Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) | 17.37 | Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) | TP HCM |