| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý công (7340403) (Xem) | 701.00 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Quản lý công (7340403) (Xem) | 76.00 | A00,A01,D01,D07,D09 | Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Quản lý công (7340403) (Xem) | 25.37 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Quản lí công (7340403) (Xem) | 20.80 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội | |
| 5 | Quản lý công (7340403) (Xem) | 19.60 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM |