| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh |