Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Kế toán (7340301) (Xem) 25.18 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
22 Kế toán (7340301) (Xem) 24.50 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) Hà Nội
23 Kế toán (7340301) (Xem) 24.15 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
24 Kế toán (7340301) (Xem) 24.13 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
25 Kế toán (7340301) (Xem) 23.80 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
26 Kế toán (7340301) (Xem) 23.80 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
27 Kế toán (dạy bằng tiếng Anh) (7340301) (Xem) 23.53 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
28 Kế toán (7340301) (Xem) 23.50 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
29 Kế toán (7340301) (Xem) 23.48 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
30 Kế toán (7340301) (Xem) 23.25 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
31 Kế toán (7340301) (Xem) 23.25 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
32 Kế toán (7340301) (Xem) 23.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
33 Kế toán (7340301) (Xem) 22.69 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
34 Kế toán (7340301) (Xem) 22.25 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
35 Kế toán (7340301) (Xem) 21.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
36 Kế toán (7340301) (Xem) 21.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
37 Kế toán (7340301) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
38 Kế toán (7340301) (Xem) 19.75 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
39 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
40 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM