Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 923.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 737.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
4 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
8 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
9 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
10 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 81.83 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
11 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 68.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
12 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
13 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 53.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
14 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 52.39 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
15 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 44.68 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
16 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
17 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 27.43 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
18 Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh) (7340201) (Xem) 25.73 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
19 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 25.09 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
20 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 24.40 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) Hà Nội