Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
61 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.30 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
62 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
63 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
64 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
65 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.50 Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) Hà Nội
66 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
67 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
68 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
69 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
70 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 A01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
71 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
72 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
73 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
74 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 17.83 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
75 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
76 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 17.13 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
77 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 17.00 A01TO Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
78 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
79 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
80 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.71 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng