| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510303A) (Xem) | 25.60 | Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) (Xem) |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510303A) (Xem) | 25.60 | Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) (Xem) |