| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) | 20.50 | Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) | Quảng Ninh | |
| 2 | Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) | 18.00 | Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) | Quảng Ninh | |
| 3 | Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) | 17.00 | Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) | Quảng Ninh |