Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
22 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 19.75 Đại học Luật TP HCM (LPS) (Xem) TP HCM
23 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
24 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
25 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 18.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
26 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
27 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 17.08 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
28 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
29 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 16.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
30 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
31 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
32 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
33 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 11.07 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
34 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
35 Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM