Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
61 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
62 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.77 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
63 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
64 Quản trị kinh doanh (chương trình đại trà) (7340101) (Xem) 15.50 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
65 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
66 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
67 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
68 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
69 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
70 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
71 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
72 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
73 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
74 Quản trị kinh doanh (chương trình đại trà) (7340101) (Xem) 9.54 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
75 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
76 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM