| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) | 58.62 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) | 39.83 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) | 19.60 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) | 17.00 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội |