Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Công nghệ chế biến thực phẩm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) (7540101D) (Xem) 22.75 A00,B00,D07,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
2 Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) (7540101D) (Xem) 22.75 D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
3 Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) (7540101D) (Xem) 22.75 A00,B00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
4 Công nghệ thực phẳm (7540101C) (Xem) 19.50 A00,B00,D07,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
5 Công nghệ thực phẳm (7540101C) (Xem) 19.50 D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
6 Công nghệ thực phẳm (7540101C) (Xem) 19.50 A00,B00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
7 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
8 Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) 17.00 A00,B00,B04,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
9 Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) 17.00 A00,A02,B00,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
10 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 16.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
11 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
12 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,C01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
13 Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) 15.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
14 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 15.00 A00,B00,B03,D07 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
15 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
16 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.00 A00,B00,C02,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
17 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.00 A00,B00,C02,D01 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
18 Công nghệ thực phẩm (CTTT) (7905419) (Xem) 15.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
19 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 15.00 A00,B00,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
20 Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk