Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 21.51 A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
22 Khai thác vận tải (7840101) (Xem) 21.50 A00,A01,D01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
23 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.50 A00,A01,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
24 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.09 A00,A01,D01,D07 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
25 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 21.06 A00,A01,D01,D07 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
26 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.00 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
27 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.75 A00,A01,D01,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
28 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 20.64 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
29 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 20.64 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
30 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.50 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
31 Kinh tế (7310101) (Xem) 20.50 A00,A01,D01,D90 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
32 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 20.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
33 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 20.50 A01,D01,D07 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
34 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.25 A00,A01,D01,D90 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
35 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.25 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
36 Kinh tế (7310101) (Xem) 20.22 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
37 Kinh tế (7310101) (Xem) 20.22 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
38 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 20.00 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
39 Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) 20.00 A00,A01,D01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
40 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.92 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội