| 101 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,A08,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 102 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 103 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 104 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 105 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 106 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A07,C04,D01 |
Đại học Nguyễn Trãi (Xem) |
Hà Nội |
| 107 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,C02 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 108 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A09,B08,C08,D01 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 109 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A09,C14,D01 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 110 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A01,C14,D14,D15 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 111 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 112 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) |
Bình Dương |
| 113 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A09,C04,D01 |
Đại học Sao Đỏ (Xem) |
Hải Dương |
| 114 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,A02,D01 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 115 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 116 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 117 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 118 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 119 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 120 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |