Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.92 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
42 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.75 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) TP HCM
43 Kinh tế (7310101) (Xem) 19.75 A00,A01,A02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
44 Kinh tế (7310101) (Xem) 19.75 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
45 Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) 19.74 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
46 Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) 19.74 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
47 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.50 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
48 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.50 A00,A01,D01,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
49 Kinh tế (7310101) (Xem) 19.50 A00,A01,C01,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
50 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.50 A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
51 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.50 A01,C01,D01,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
52 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
53 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.44 A00,A01,C01,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
54 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.43 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
55 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.43 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
56 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 19.25 A00,A01,D01,D90 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
57 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.25 A00,A01,B01,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
58 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
59 Kinh tế (7310101) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
60 Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM