Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Công nghệ chế biến thực phẩm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,B00,C02,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
42 Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) 15.50 A00,B00,B04,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
43 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,B00,B04,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
44 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
45 Công nghệ thực phẩm (CTTT) (7905419) (Xem) 15.50 A00,B00,D01,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
46 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 15.50 A00,A01,B00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
47 Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
48 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
49 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
50 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,B00,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
51 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,B00,B08,D01 Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) TP HCM
52 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,B00 Đại học Công nghiệp Vinh (Xem) Nghệ An
53 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,A16,B00,C01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
54 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 B00,B08,D01 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
55 Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
56 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
57 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
58 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
59 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
60 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,B04 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk