| 121 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 122 |
Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) |
15.50 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 123 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,B03 |
Đại học Cửu Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 124 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,B08,D90 |
Đại học Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 125 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 126 |
Sinh hoc (7420101) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,B08,D90 |
Đại học Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 127 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Khánh Hòa (Xem) |
Khánh Hòa |
| 128 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 129 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.50 |
A16,B00,B03,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 130 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B08 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) |
Phú Thọ |
| 131 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B07 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) |
Phú Thọ |
| 132 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B06 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) |
Phú Thọ |
| 133 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B05 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) |
Phú Thọ |
| 134 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.50 |
A00,A16,B00,C02 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 135 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Khánh Hòa (Xem) |
Khánh Hòa |
| 137 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.50 |
A07,A11,C13,C17 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 138 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,D01,D08 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 139 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
14.50 |
A01,B00,B08 |
Đại học Tiền Giang (Xem) |
Tiền Giang |
| 140 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
14.25 |
A00,B00,D01,D07 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |