Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
122 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 15.50 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
123 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,B03 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
124 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.50 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
125 Hóa học (7440112) (Xem) 15.50 A00,B00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
126 Sinh hoc (7420101) (Xem) 15.50 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
127 Hóa học (7440112) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
128 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
129 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.50 A16,B00,B03,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
130 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.50 A00,A01,B08 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
131 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.50 A00,A01,B07 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
132 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.50 A00,A01,B06 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
133 Hóa học (7440112) (Xem) 15.50 A00,A01,B05 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
134 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.50 A00,A16,B00,C02 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
135 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.50 A00,B00,B08,D07 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
136 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
137 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.50 A07,A11,C13,C17 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
138 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
139 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.50 A01,B00,B08 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
140 Hóa học (7440112) (Xem) 14.25 A00,B00,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế