Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Điện lạnh - Điện tử - Điện - Tự động hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) 21.25 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
42 Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216) (Xem) 21.00 A00,A01,D07 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
43 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 21.00 A00,A01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
44 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (hệ chất lượng cao tiếng Anh) (7510203A) (Xem) 21.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
45 Công nghç kỳ thuật cơ điện tứ (hộ Chất lượng cao ticng Anh) (7510203A) (Xem) 21.00 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
46 Công nghç kỳ thuật cơ điện tứ (hộ Chất lượng cao ticng Anh) (7510203A) (Xem) 21.00 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
47 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) 20.75 A00,A01,C01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
48 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 20.75 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
49 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 20.75 A01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
50 Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử (hệ Chất lượng cao tiếng Anh) (7510301A) (Xem) 20.25 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
51 Công Nghý kỹ thuật điộn - điộn tư (hệ Chất lượng cao tiếng Anh) (7510301A) (Xem) 20.25 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
52 Công Nghý kỹ thuật điộn - điộn tư (hệ Chất lượng cao tiếng Anh) (7510301A) (Xem) 20.25 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
53 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn Ihông (7510302C) (Xem) 20.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
54 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn Ihông (7510302C) (Xem) 20.00 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
55 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn Ihông (7510302C) (Xem) 20.00 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
56 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 20.00 A00,A01,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
57 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 20.00 A00,A01,C01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
58 Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216) (Xem) 20.00 A00,A01,C01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
59 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 19.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
60 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 19.50 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội