| 101 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A02,C01 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 102 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 103 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 104 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 105 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A10,D07 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) |
Huế |
| 106 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Chu Văn An (Xem) |
Hưng Yên |
| 107 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B04 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) |
Phú Thọ |
| 108 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B03 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) |
Phú Thọ |
| 109 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 110 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 111 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 112 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghiệp Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 113 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghiệp Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 114 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) |
Huế |
| 115 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 116 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 117 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01 |
Đại Học Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 118 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 119 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A02,C01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 120 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
15.50 |
A00,A02,C01,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |