| 21 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
21.75 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 24 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
21.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
21.75 |
C01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
21.75 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
21.50 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
21.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 30 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
21.00 |
A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 33 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
20.75 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Kế toán chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (dự kiến) (7340301_405CA) (Xem) |
20.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 35 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
20.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
20.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
20.25 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
20.25 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
19.75 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 40 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
19.75 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |