Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Kế toán (7340301) (Xem) 17.00 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
62 Kế toán (TLA403) (Xem) 17.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
63 Kế toán, phân tích và kiểm toán (7340303) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D03,D06,D96,D97 Trường Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
64 Kế toán (7340301) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
65 Kế toán (7340301) (Xem) 16.50 A00,A01,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
66 Kế toán (7340301) (Xem) 16.50 A00,A01,A07,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
67 Kế toán (7340301) (Xem) 16.50 A01,D01,D07 Học viện Ngân Hàng Phân Viện Bắc Ninh (Xem) Bắc Ninh
68 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
69 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
70 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,C03,C14,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
71 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
72 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
73 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
74 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
75 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
76 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
77 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
78 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
79 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,A10,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
80 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,C04,C14,D01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa