| 41 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.00 |
A01,B08,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.00 |
D01,D09,D14,D15 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 43 |
Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) |
24.75 |
D01,D96 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 44 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.50 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 45 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.25 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.25 |
D04 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 47 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
24.25 |
D01,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 48 |
Ngôn ngữ Pháp (NTH05) (Xem) |
24.25 |
D01 |
Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Ngôn ngữ Pháp (NTH05) (Xem) |
24.25 |
D03 |
Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
24.25 |
D01,D10,D14 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 51 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.00 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
23.50 |
D01,D04,D78,D83 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 53 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 54 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
23.50 |
D01,D04,D15,D45 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 55 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.50 |
A01,D01,D14,D78 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 56 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.50 |
D01,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 57 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
23.25 |
D03 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 58 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
23.25 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) |
23.25 |
D01,D03,D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
23.25 |
D01,D78,D96 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |