Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.00 A01,B08,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
42 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
43 Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) 24.75 D01,D96 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
44 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
45 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.25 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
46 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.25 D04 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
47 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.25 D01,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
48 Ngôn ngữ Pháp (NTH05) (Xem) 24.25 D01 Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
49 Ngôn ngữ Pháp (NTH05) (Xem) 24.25 D03 Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
50 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.25 D01,D10,D14 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
51 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.00 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
52 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 23.50 D01,D04,D78,D83 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
53 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.50 D01,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
54 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 23.50 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
55 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.50 A01,D01,D14,D78 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
56 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.50 D01,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
57 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 23.25 D03 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
58 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 23.25 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
59 Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) 23.25 D01,D03,D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
60 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 23.25 D01,D78,D96 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM