Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.75 D01,D09,D14,D15 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
82 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.50 D14,D66 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
83 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.50 D01,D84 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
84 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
85 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.50 D84 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
86 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.25 D01,D04 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
87 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.25 D04 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
88 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 21.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
89 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.00 A00,A01,D04,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
90 Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) 21.00 D01,D03,D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
91 Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) 21.00 A01,D01,D14 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
92 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.00 A01,D01,D04,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
93 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 20.50 D01,D06,D15,D43 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
94 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.50 D01,D03,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
95 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.50 D01,D14,D15,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
96 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.50 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
97 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.50 D01,D03,D04,D06 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
98 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.50 D01,D03,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
99 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.50 D01,D04,D11,D55 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
100 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An