Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 23.25 D78,D96 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
62 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.25 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
63 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.25 A01,D01,D07,D09 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
64 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
65 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 23.00 D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
66 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 23.00 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
67 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.00 D01,D06 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
68 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.00 D01,D14,D15 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
69 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.00 D06 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
70 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.00 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
71 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.00 D01,D11 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
72 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.50 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
73 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.50 A01,D01,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
74 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.25 A00,A01,D14,D15 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
75 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.25 A01,D14,D15 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
76 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.25 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
77 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
78 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.00 D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.75 D01,D09,D14,D15 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
80 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.75 D01,D04 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM