| 201 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
16.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 202 |
Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
16.50 |
H00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 203 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
16.25 |
D01,D03,D14,D64 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 204 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
16.00 |
M05,M07,M08,M09 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 205 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 206 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 207 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
16.00 |
M01,M09 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 208 |
Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) |
16.00 |
N00,N01 |
Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) |
Hà Nội |
| 209 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,C01,C05 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 210 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
15.75 |
C00,D01,D14 |
Đại học Phú Yên (Xem) |
Phú Yên |
| 211 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
15.75 |
A00,A01 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 212 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
15.75 |
A00,B00,D07 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 213 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
15.75 |
A00,B00,C02,D07 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 214 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
15.50 |
C00,C19,D01 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 215 |
Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) |
15.50 |
N00,N01 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 216 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A02,C01 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 217 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
15.50 |
C00,C03,C19,D14 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 218 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
15.50 |
M00,M01,M02 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 219 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,C14,C15 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 220 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
15.50 |
A00,C00,C14,D01 |
Đại học Hoa Lư (Xem) |
Ninh Bình |