| 161 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
19.25 |
A00,A01,B08 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 162 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
19.25 |
A00,A01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 163 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
19.25 |
A01 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 164 |
Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp (7140215) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,B00,D08 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 165 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
19.00 |
C01,C03,C04,D01 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 166 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
19.00 |
A01,D01 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 167 |
Sư phạm Tin học (đào tạo giáo viên dạy Tin học bằng tiếng Anh) (7140210A) (Xem) |
19.00 |
A00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 168 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
18.75 |
D01,D03,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 169 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
18.75 |
D01,D03,D10,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 170 |
Giáo dục chính trị (7140205B) (Xem) |
18.75 |
C19 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 171 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
18.75 |
M02,M03,M05,M06 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 172 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,A12,D90 |
Đại học Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 173 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
18.50 |
C00,C19,D14,D15 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 174 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
18.50 |
M01,M09 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 175 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,A02,B00 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 176 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
18.50 |
C19 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 177 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
18.50 |
C00,D14,D15 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 178 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
18.50 |
C00,C19 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 179 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) |
18.25 |
D01,D04,D15,D45 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 180 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
18.00 |
M00,M05,M07,M11 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |