Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 26.75 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Dược học (7720201) (Xem) 26.50 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
23 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 26.50 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Y khoa (7720101) (Xem) 26.50 A00,B00 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
25 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 26.50 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
26 Y khoa (7720101) (Xem) 26.25 B00 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
27 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 26.25 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
28 Y khoa (7720101) (Xem) 26.25 B00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
29 Y khoa (7720101) (Xem) 26.25 B00,B08 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
30 Dược học (7720201) (Xem) 26.00 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
31 Y khoa (7720101) (Xem) 26.00 B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
32 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 26.00 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Dược học (7720201) (Xem) 26.00 A00,A01,D07 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
34 Dược học (7720201) (Xem) 26.00 A00 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
35 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 25.75 B04 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
36 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 25.75 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
37 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 25.50 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
38 Dược học (7720201) (Xem) 25.50 A00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
39 Dược học (7720201) (Xem) 25.50 B00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
40 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 25.50 B00 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng