| 201 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D84 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 202 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,A09,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 203 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,C00,C01,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 204 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A01,C04,D01 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 205 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A01,C00,C01,D01 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) |
Hà Nội |
| 206 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 207 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 208 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,C00,C01 |
Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 209 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) |
Nghệ An |
| 210 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) |
Nghệ An |
| 211 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 212 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 213 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 214 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,D01,D10 |
Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 215 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.50 |
A00,C14,C20,D01 |
Đại học Hà Tĩnh (Xem) |
Hà Tĩnh |
| 216 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,A10,D01 |
Đại học Hoa Lư (Xem) |
Ninh Bình |
| 217 |
Khoa học quản lý (7340401) (Xem) |
13.50 |
C00,C14,D01,D84 |
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 218 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 219 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 220 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |