Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
222 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
223 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
224 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
225 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 13.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
226 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
227 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 13.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
228 Kinh tế (chất lượng cao) (7310101CL) (Xem) 13.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
229 Bất động sản (7340116) (Xem) 13.00 A00,B00,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
230 Bất động sản (7340116) (Xem) 13.00 A00,A02,C00,D10 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
231 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 13.00 A00,B00,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
232 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 13.00 A09,B08,C08,D01 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
233 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A09,C14,D01 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
234 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A01,C14,D14,D15 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
235 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 13.00 A00,A01,A07,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
236 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
237 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
238 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
239 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
240 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 13.00 A00,A01,A09,C14 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế