| 121 |
Tâm lý học (7310401D) (Xem) |
16.05 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Tâm lý học giáo dục (7310403D) (Xem) |
16.05 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 123 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Đông Nam Á học (QHX04) (Xem) |
16.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Đông Nam Á học (QHX04) (Xem) |
16.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 127 |
Đông Nam Á học (QHX04) (Xem) |
16.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 128 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
16.00 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
16.00 |
D04 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 130 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
16.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 131 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
16.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 132 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
16.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 133 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
16.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Thông tin - thư viện (QHX20) (Xem) |
16.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 135 |
Thông tin - thư viện (QHX20) (Xem) |
16.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Thông tin - thư viện (QHX20) (Xem) |
16.00 |
A01,D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 137 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
16.00 |
D04,D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 138 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
16.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 139 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
16.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 140 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
16.00 |
D01,D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |