Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Kế toán (7340301) (Xem) 14.50 A00,A01,D07,D90 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
102 Kế toán (7340301) (Xem) 14.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
103 Kế toán (7340301) (Xem) 14.50 A00,A01,C00,D05 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
104 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
105 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C03,D01 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) Bình Dương
106 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
107 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
108 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
109 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
110 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
111 Kiểm toán (7340302) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
112 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,A07,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
113 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
114 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
115 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) Kon Tum
116 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D23 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
117 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
118 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
119 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A07,A09,D84 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
120 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long