Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
122 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
123 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,C04,C14,D01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
124 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
125 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,C03,C14,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
126 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,A16,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
127 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
128 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
129 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 C03,C14,D01 Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) TP HCM
130 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A09,C02,D10 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
131 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
132 Kế toán (7340301) (Xem) 13.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghiệp Vinh (Xem) Nghệ An
133 Kế toán (7340301) (Xem) 13.50 A00,A01,D01,D10 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
134 Kế toán (7340301) (Xem) 13.50 A00,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
135 Kế toán (7340301) (Xem) 13.50 A00,A01,A10,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
136 Kế toán (7340301) (Xem) 13.50 A00,C00,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
137 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,D14,D15 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
138 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
139 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,D01 Đại học Việt Bắc (Xem) Thái Nguyên
140 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh