| 181 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 182 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 183 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 184 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,C03,D01,D10 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 185 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Khánh Hòa (Xem) |
Khánh Hòa |
| 186 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 187 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D07,D96 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 188 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,C00,C04 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 189 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) |
Bình Dương |
| 190 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 191 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 192 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 193 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 194 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 195 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A01,C04,D01 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 196 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 197 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 198 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 199 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 200 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
15.00 |
A01,C00,D01 |
Đại học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (Xem) |
Hà Nội |