Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
182 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 15.00 A01,D01,D07,D96 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
183 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 A00,B00,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
184 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) Bình Dương
185 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
186 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
187 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
188 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
189 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
190 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
191 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,A16,D01 Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) Quảng Ngãi
192 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
193 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
194 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
195 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
196 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
197 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,C03,D01,D10 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
198 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
199 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A01,C04,D01 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
200 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 15.00 A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM