| 241 |
Kinh tế xây dựng (TLA404) (Xem) |
19.70 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 242 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 243 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 244 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 245 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 246 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 247 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A07,C04,D01 |
Đại học Nguyễn Trãi (Xem) |
Hà Nội |
| 248 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 249 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A01,C04,D01 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 250 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A01,C02,D01 |
Đại học Phan Châu Trinh (Xem) |
Quảng Nam |
| 251 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
19.00 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 252 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
19.00 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 253 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 254 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 255 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 256 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.50 |
C00 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 257 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 258 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.50 |
A01,D01,D07 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 259 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 260 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |