Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Kinh tế xây dựng (TLA404) (Xem) 19.70 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
242 Kinh tế (7310101) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
243 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A07,C04,D01 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
244 Kinh tế (7310101) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
245 Bất động sản (7340116) (Xem) 19.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
246 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
247 Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) 19.00 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
248 Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) 19.00 C00 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
249 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
250 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
251 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
252 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
253 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A01,C04,D01 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
254 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A01,C02,D01 Đại học Phan Châu Trinh (Xem) Quảng Nam
255 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
256 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.50 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
257 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.50 A00,A01,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
258 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.50 A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
259 Kinh tế (7310101) (Xem) 18.00 A01,D01,D07,D96 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
260 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM