| 201 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.40 |
A00,C01,C02,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 202 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
23.25 |
A00,A01,A08,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 203 |
Ngành Kinh tế xây dựng/ Chuyên ngành Kinh tế và quản lý đô thị (XDA24) (Xem) |
23.25 |
A00,A01,D07 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 204 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 205 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.00 |
A01,D01,D07,D96 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 206 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 207 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 208 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
22.90 |
A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 209 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
22.75 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 210 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.75 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 211 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
22.75 |
A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 212 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) |
Đà Nẵng |
| 213 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 214 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Xem) |
Đà Nẵng |
| 215 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 216 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 217 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 218 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D07,D96 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 219 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 220 |
Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |