Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Kinh tế (7310101) (Xem) 18.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
262 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
263 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 18.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
264 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.50 A00,A01,A16,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
265 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.50 A00,A01,D01,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
266 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
267 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 17.00 A01,D01,D07,D96 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
268 Bất động sản (7340116) (Xem) 17.00 A00,B00,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
269 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
270 Kinh tế (7310101) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
271 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
272 Kinh tế (7310101) (Xem) 17.00 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
273 Kinh tế (7310101) (Xem) 17.00 A00,A01,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
274 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,C00,D01,D10 Khoa Du Lịch - Đại học Huế (Xem) Huế
275 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
276 Bất động sản (7340116) (Xem) 17.00 A00,B00,C05,C08 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
277 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 17.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
278 Kinh tế (7310101) (Xem) 17.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
279 Kinh tế (7310101) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D84 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
280 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ