| 3061 |
Quản trị kinh doanh (7340101C) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 3062 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 3063 |
Kiến trúc (chuyên ngành: Kiến trúc công nghệ) (7580101_02) (Xem) |
20.00 |
V00,V02 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 3064 |
Kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành: Hệ thống kỹ thuật trong công trình) (7580201_02) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D07 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 3065 |
Kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) (7580201_01) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D07,D24,D29 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 3066 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
20.00 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 3067 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
20.00 |
A01,B00,D01,D08 |
Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 3068 |
Ngành Luật (7380101) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 3069 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nam) (7860100|23C03|5) (Xem) |
19.97 |
C03 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 3070 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
19.95 |
A00,B00,D07 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 3071 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
19.95 |
C04,D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 3072 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 4 - Nam) (7860100|23C03|4) (Xem) |
19.93 |
C03 |
Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 3073 |
Luật (Dành Cho Phân Hiệu Đắk Lắk) (7380101PH) (Xem) |
19.90 |
D01,D02,D03,D05,D06 |
ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 3074 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nam) (7860100|23A01|5) (Xem) |
19.87 |
A01 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 3075 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 8 - Nam) (7860100|23C03|8) (Xem) |
19.87 |
C03 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 3076 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 7 - Nam) (7860100|23A00|7) (Xem) |
19.86 |
A00 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 3077 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
19.85 |
A00,A01 |
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3078 |
Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) |
19.84 |
H00,H07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 3079 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 7 - Nam) (7860100|23A01|7) (Xem) |
19.83 |
A01 |
Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 3080 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 8 - Nam) (7860100|23D01|8) (Xem) |
19.81 |
D01 |
Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) |
Hà Nội |