| 41 |
Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D02) (Xem) |
29.79 |
D02 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D01) (Xem) |
29.79 |
D01 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
29.50 |
D01,D03,D04,D06 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 44 |
Hàn Quốc học (HQT08-01) (Xem) |
29.00 |
A01,D01,D07 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Ngôn ngữ Anh (Nữ) (7220201|10D01) (Xem) |
28.29 |
D01 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204|10D01) (Xem) |
28.25 |
D01 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Nữ) (7220204|10D04) (Xem) |
28.25 |
D04 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
27.25 |
D78 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
27.00 |
A01,D01,D06,D15 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 50 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.70 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.70 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Hoa Kỳ học (HQT08-02) (Xem) |
26.55 |
A01,D01,D07 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
26.50 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
26.35 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
26.30 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 56 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
26.10 |
D01,D96 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 57 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh Thương mại) (TM18) (Xem) |
26.05 |
A01,D01,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Ngôn ngữ Anh, 2 chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Anh;
- Phiên dịch – Biên dịch tiếng Anh. (7220201) (Xem) |
26.00 |
D01,D14,D15 |
ĐẠI HỌC CẦN THƠ (Xem) |
Cần Thơ |
| 59 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
26.00 |
A01,D01,D07,D09 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
26.00 |
D01,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |