Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D02) (Xem) 29.79 D02 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
42 Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D01) (Xem) 29.79 D01 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
43 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 29.50 D01,D03,D04,D06 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
44 Hàn Quốc học (HQT08-01) (Xem) 29.00 A01,D01,D07 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
45 Ngôn ngữ Anh (Nữ) (7220201|10D01) (Xem) 28.29 D01 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
46 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204|10D01) (Xem) 28.25 D01 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
47 Ngôn ngữ Trung Quốc (Nữ) (7220204|10D04) (Xem) 28.25 D04 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
48 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 27.25 D78 ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
49 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 27.00 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
50 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 26.70 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
51 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 26.70 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
52 Hoa Kỳ học (HQT08-02) (Xem) 26.55 A01,D01,D07 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
53 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 26.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
54 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.35 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
55 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.30 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
56 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.10 D01,D96 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
57 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh Thương mại) (TM18) (Xem) 26.05 A01,D01,D07 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
58 Ngôn ngữ Anh, 2 chuyên ngành: - Ngôn ngữ Anh; - Phiên dịch – Biên dịch tiếng Anh. (7220201) (Xem) 26.00 D01,D14,D15 ĐẠI HỌC CẦN THƠ (Xem) Cần Thơ
59 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.00 A01,D01,D07,D09 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
60 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.00 D01,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ