| 141 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 142 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 143 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 144 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 145 |
Ngôn ngữ Anh (7220201K) (Xem) |
21.00 |
D01,D14,D15,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 146 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
21.00 |
C00,D01,D09,D66 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 147 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
21.00 |
D01,D04,D15,D45 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 148 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 149 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D15,D66 |
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 150 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
20.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Ngôn ngữ Anh (Nam) (7220201|20D01) (Xem) |
20.50 |
D01 |
Học viện quốc tế (Xem) |
|
| 152 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
20.25 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 153 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
20.05 |
D01,D02,D80,D78 |
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 154 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
20.05 |
D01,D02,D78,D80 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 155 |
Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) |
20.00 |
D01,D03,D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 156 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D04,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 157 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
19.50 |
A01,D01,D04,D15 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 158 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
19.50 |
D01,D04,D10,D15 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) |
Lào Cai |
| 159 |
Chương trình quốc tế (HVN01) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 160 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Khánh Hòa (Xem) |
Khánh Hòa |