| 301 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
B00,B02,B04,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 302 |
Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) |
19.00 |
A00,A02,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 303 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
19.00 |
A00,C00,C19,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 304 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
C00,C14,C19,C20 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 305 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
A00,B00,B03,B08 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 306 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,B00,C14 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 307 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
M00,M05,M07,M13 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 308 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 309 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
19.00 |
A00,A11,B00,D07 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 310 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,A04 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 311 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
A02,B00,B03,D08 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 312 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,D01 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 313 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
M01,M09 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 314 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
A02,B00,B03,B08 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 315 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
19.00 |
A00,A02,B00,D90 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 316 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D84,D90 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 317 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
A02,B00,B03,B08 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 318 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
B03,C19,C20,M00 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) |
Lào Cai |
| 319 |
Sư phạm Âm nhạc (7140221B) (Xem) |
18.38 |
N02 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 320 |
Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
18.00 |
H00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |