Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
301 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 B00,B02,B04,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
302 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 A00,A02,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
303 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,C19,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
304 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 C00,C14,C19,C20 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
305 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A00,B00,B03,B08 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
306 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,C14 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
307 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M05,M07,M13 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
308 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 19.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
309 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 19.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
310 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,A04 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
311 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
312 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
313 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M01,M09 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
314 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
315 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.00 A00,A02,B00,D90 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
316 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,A01,D84,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
317 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
318 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 B03,C19,C20,M00 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) Lào Cai
319 Sư phạm Âm nhạc (7140221B) (Xem) 18.38 N02 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
320 Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) 18.00 H00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM